“Kowai”, “Kawaii” và những từ tiếng Nhật dễ gây nhầm lẫn!

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ khó. Ngoài những chữ Hán khó học, còn có nhiều từ đồng âm khác nghĩa khác (ví dụ như từ kawaii (dễ thương) và từ kowai (đáng sợ). Trong bài viết sau đây, JBAH sẽ giới thiệu tới các bạn 10 cặp từ tiếng Nhật dễ gây nhầm lẫn nhất và những mẹo nhỏ để giúp các bạn tránh những sai lầm đó.

Giới thiệu

Eiko Tsuchiya / Shutterstock

Âm vị của tiếng Nhật vừa dễ mà lại vừa khó. So với tiếng Anh thì trong tiếng Nhật có rất ít các âm có phát âm lạ. Những người nói tiếng Anh chỉ mất chút ít thời gian là có thể phát âm được tiếng Nhật xen lẫn với chất giọng tiếng Anh. Tuy nhiên, chính vì tiếng Nhật có ít các loại âm nên nhiều từ tiếng Nhật thường có phát âm trùng nhau. Những từ có phát âm giống nhau hoàn toàn hoặc gần giống nhau là điều vô cùng phổ biến trong tiếng Nhật, và trong nhiều trường hợp thì người ta chỉ có thể phân biệt các từ ngữ này thông qua ngữ cảnh, những cách phát âm hơi khác nhau một chút và trong một số trường hợp hiếm gặp là ngữ điệu. Đối với người học tiếng Nhật, đây quả là một cơn ác mộng.

Trong bài viết sau đây, JBAH sẽ tổng hợp lại những từ tiếng Nhật có phát âm gần giống nhau mà những người học tiếng Nhật thường hay nhầm lẫn để giúp các bạn có thể phân biệt được trong quá trình học. Từ kawaii/kowai cho tới ani/oni, các bạn hãy chú ý những khác biệt nhỏ giữa những cặp từ gần giống nhau này để tránh nhầm lẫn khi nói chuyện nhé!

Những cặp từ dễ gây nhầm lẫn

1. Kawaii / Kowai

chú mèo đáng yêu và chú mèo đang giận dữ
Alena Ozerova // elwynn / Shutterstock

“Kawaii” (かわいい) (kah-wah-ee-ee) trong tiếng Nhật có nghĩa là xinh xắn, đáng yêu. Đây là một từ rất thông dụng và bạn sẽ bắt gặp từ này trong nhiều ngữ cảnh vì văn hóa Nhật Bản yêu thích toàn bộ những thứ gì đáng yêu. Tuy nhiên, bạn hãy cẩn thận khi phát âm từ này nhé.

猫が可愛いい (Neko ga kawaii) - Con mèo rất đáng yêu.

Nếu bạn cố gắng phát âm nhanh, bạn có thể sẽ nói chệch thành từ “kowai” (こわい) (koh-wah-ee). Kowai có nghĩa là đáng sợ hoặc sợ hãi, và đây cũng là một từ tương đối phổ biến. Khi bạn nhìn thấy cái gì đó đáng yêu, nhớ phát âm rõ chữ “ka” và kéo dài âm “ii”. Nếu không, người khác có thể hiểu sai hoàn toàn ý của bạn đó.

猫が怖い (Neko ga kowai) - Con mèo thật đáng sợ.

Ngoài ví dụ tại đây, còn có một sự nhầm lẫn khác rất phổ biến như kawaii – kowai mà JBAH sẽ giới thiệu tới các bạn trong 7 mục dưới đây.

2. Suwaru / Sawaru

mời ngồi và bắt tay
dxoroshun // Lolostock / Shutterstock

Chỉ có một âm khác nhau giữa 2 từ này. “Suwaru” (座る,すわる) có nghĩa là ngồi xuống ghế, miếng đệm hoặc ngồi xuống đất.

座ってください (Suwatte kudasai) - Hãy ngồi xuống!

Trong khi đó, “Sawaru” (触る, さわる) (sah-wah-roo) có nghĩa là sờ hoặc cảm nhận. Nếu muốn mời ai đó ngồi, bạn nhớ phát âm chữ “su” thật to và rõ ràng để khách có thể hiểu ý bạn và tránh sự hiểu lầm không đáng có nhé.

触ってください (Sawatte kudasai) - Hãy chạm vào! 

3. Okusan / Okaasan

cô dâu và mẹ
Dmytro Voinalovych // Syda Productions / Shutterstock

Sự nhầm lẫn giữa hai từ này không quá tai hại nhưng cũng có thể gây ra sự khó hiểu cho người nghe. Okusan (奥さん, おくさん) (oh-koo-san) là một từ lịch sự để nói về vợ của ai đó. Okaasan (お母さん, おかあさん) (oh-kah-ah-san) là một từ lịch sự khi nói về mẹ của ai đó. Sự khác biệt giữa hai từ này nằm tại âm tiết thứ hai: khi nhắc đến vợ, bạn phát âm chữ “ku” còn khi nhắc đến mẹ, bạn phát âm chữ “ka” và kéo dài nguyên âm.

私のお母さんです (Watashi no okaasan desu) - Đây là mẹ tôi.
私の奥さんです (Watashi no okusan desu) - Đây là vợ tôi.

4. Okashi / Okashii

kẹo và con cú
Sann von Mai // SunflowerMomma / Shutterstock

Như đã nêu trong phần giới thiệu tại phía trên, tiếng Nhật có rất ít âm tiết. So với tiếng Anh thì tiếng Nhật có ít âm để kết hợp với nhau tạo thành các từ tiếng Nhật. Vì thế, trong tiếng Nhật có nhiều từ phát âm giống nhau nên khi viết bạn cần phải phân biệt chúng bằng các từ chữ Hán. Tuy nhiên, trong văn nói, người ta chỉ có thể dựa vào ngữ cảnh và những cách nhấn âm rất nhẹ để phân biệt các từ đồng âm.

Hai từ okashiokashii này gần như là từ đồng âm với sự khác biệt rất nhỏ. Từ thứ nhất là “okashi” (お菓子, おかし) (oh-kah-she) có nghĩa là đồ ăn nhẹ, để chỉ các loại bánh, bánh quy, bánh gạo hoặc các đồ ăn vặt khác.

お、お菓子! (O, okashi!) - Ồ, món bánh kẹo.

Trong khi đó, “okashii” (おかしい) (oh-kah-she-ee) có nghĩa là kỳ quặc. Bạn sử dụng từ này khi có gì đó không ổn, kỳ lạ hoặc điều gì đó bất chợt xảy ra.

お、おかしい! (O, okashii!) - Ồ, thật kỳ quặc!

Hai từ nàycó phát âm gần giống nhau, và điểm khác biệt duy nhất là từ okashii thì kéo dài âm “ii” ra một chút. Vì thế, nếu bạn muốn nói rằng có điều gì đó kỳ quặc thì bạn nhớ kéo dài âm “ii” tại phần cuối của từ. Còn nếu bạn muốn nói tới những món đồ tráng miệng, hãy nói âm đuôi ngắn gọn thôi!

5. Aru / Iru

rừng cây và người
PlusONE // paulphoto / Shutterstock

Tiếng Nhật luôn muốn phân biệt một cách rõ ràng giữa những vật sống và những vật không có sự sống. Nếu bạn muốn mô tả những thứ tồn tại xung quanh mình, bạn nhớ phải thể hiện rõ được điều này để tránh gây nhầm lẫn cho người nghe. Nếu bạn muốn nói tới những vật không có sự sống, ví dụ như một khu rừng, bạn cần đưa thêm âm aru” (ある) (ah-roo) vào cuối câu khi nói về vật đó:

森がある (Mori ga aru) - Có một khu rừng.

Mặt khác, nếu bạn muốn nói rằng người bạn Mori của mình đang tại ngay đằng kia và bạn muốn nói về điều đó theo cách nói bình thường, bạn có thể nói:

森がいる (Mori ga iru) - Anh Mori đang tại đây.

Trong trường hợp này, “iru” tại cuối câu để thể hiện rằng Mori là một người sống, và tại đây là tên người, chứ không phải là một khu rừng. Aru/iru trong trường hợp là để phân biệt giữa việc bạn định nói tới người bạn của mình hay đang muốn nói tới một khu rừng. Mặc dù hai âm này không quá giống nhau, nhưng bạn cũng nhớ chú ý sự khác biệt giữa chúng để sử dụng cho đúng trong văn nói của mình nhé.

6. Oni / Ani

mặt nạ quỷ, 2 anh em

Một số người có thể không phân biệt được hai từ này nhưng bạn hãy chú ý để sử dụng nó một cách chính xác. Trước tiên ta có từ “oni” (鬼, おに) (oh-nee) nghĩa là con quỷ.

鬼がいる! (Oni ga iru!) - Có một con quỷ!

Tiếp theo, từ “ani” (兄, あに) (ah-nee) nghĩa là anh trai.

兄がいる!(Ani ga iru) - Tôi có một người anh trai

“Ani” là từ tại thể thông thường của từ “anh trai” sử dụng để chỉ anh trai ruột của mình. Sự nhầm lẫn âm “a” và “o” sẽ khiến bạn biến anh trai mình thành quỷ dữ đó. Thêm vào đó, trường hợp dưới đây sẽ còn khiến bạn trở nên dễ nhầm lẫn hơn.

Thể lịch sự của từ tiếng Nhật để gọi “anh trai” là Onii-san” (お兄さん) (oh-nee-ee-san),sử dụng khi nói về anh trai của mình hoặc khi nói về anh trai của người khác. Cách phát âm của từ này gần với từ “oni”. Do đó, khi muốn nhắc đến anh trai của ai đó, bạn nhớ kéo dài âm “ii” tại cuối và bạn sẽ không bị nhầm gọi anh trai thành quỷ dữ (mặc dù oni-san là cách lịch sự để gọi quỷ dữ).

7. Kawaisou

làm đổ sữa
Taylor E Williams // curiosity / Shutterstock

Một lỗi nâng cao hơn một chút, liên quan đến ngữ pháp tiếng Nhật. Khi học cách xây dựng từ và câu trong tiếng Nhật, người học thường được làm quen với từ ghép “sou” (そう). Đây là một hậu tố bạn có thể thêm vào sau tính từ để diễn tả ý nghĩa “có vẻ như là”. Ví dụ, bạn thường nghe mọi người nói:

おいしそう!(Oishisou!) - Nhìn trông thật ngon mắt!

Trong trường hợp này, người nói vẫn chưa thử đồ ăn, cũng như không ai nói cho họ biết hương vị của đồ ăn mà chỉ thông qua cách trình bày, người nói đoán đồ ăn này chắc rất ngon. “Sou” tương đối linh hoạt và bạn có thể sử dụng nó trong nhiều trường hợp khác nhau với nhiều tính từ khác nhau.

Nếu áp dụng nó với từ “Kawaii” (đáng yêu) bạn có thể nói:

かわいそう! (Kawaisou!) - Trông thật đáng yêu" ❌

Tuy nhiên, khi đó nó sẽ không mang ý nghĩa “Trông có vẻ đáng yêu” nữa mà sẽ mang ý nghĩa:

かわいそう! (Kawaisou!) - Thật đáng thương ✅

“Kawaisou” (可哀想) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là “đáng thương” hoặc “buồn”. Bạn sử dụng từ này khi bạn thấy một đứa trẻ nhỏ bị ngã xuống vũng nước hoặc khi ai đó làm rơi bánh mì của chúng. Nếu bạn muốn mô tả điều gì đó là “có vẻ dễ thương”, tốt hơn nên sử dụng từ ghép “kawaii rashii” (可愛らしい).

Wasei eigo – tiếng Anh của người Nhật

Đối với ba mục cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét một số từ ngữ trong tiếng Anh và tiếng Nhật, có thể giống nhau về cách phát âm nhưng khác nhau về ngữ nghĩa, nổi tiếng đó là những từ “wasei eigo” (和製英語) (tiếng Anh của người Nhật). Những từ này nghe có vẻ giống tiếng Anh, nói giống tiếng Anh và thậm chí nhìn có vẻ như tiếng Anh nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác với người anh em cùng âm của chúng. Có nhiều từ mới đầu bắt nguồn từ các từ đồng âm trong tiếng Anh nhưng qua cách sử dụng hàng ngày của người Nhật, chúng mất dần ý nghĩa mới đầu và mang một ý nghĩa mới hoàn toàn khác.

8. Konsento

outlet (konsento)
KO-TORI / Shutterstock

Tại Nhật Bản, bạn không sử dụng từ “konsento” (コンセント) để chỉ một biểu mẫu hay hợp đồng. Mặc dù có vẻ như đây là phiên âm tiếng Anh của từ “consent” (chấp thuận) nhưng konsento trong tiếng Nhật có nghĩa là nơi bạn cắm bộ sạc khi điện thoại của bạn hết pin. Thuật ngữ này có thể bắt nguồn từ chữ viết tắt của từ “concentric plug” (phích cắm đồng tâm), một hình ảnh có thể giúp bạn nhớ khái niệm này trong trí nhớ của mình. Đừng giật mình lo lắng khi có ai đó hỏi mượn konsento của bạn, có thể họ chỉ tìm ổ cắm để cắm bộ sạc máy laptop mà thôi.

9. Baikingu

Japanese buffet
Patcharaporn Puttipon 636 / Shutterstock

Từ này nguy hiểm hơn nhiều. Từ “Baikingu” (バイキング) có thể khiến người nói tiếng Anh dễ dàng mất cảnh giác. Một vài người nghe thấy chữ “biking” sẽ liên tưởng đến ý nghĩa của từ này trong câu “sở thích của tôi là sưu tập Pokemon và đạp xe”. Một số người khác biết về những khó khăn khi phát âm chữ “V” của người Nhật thì có thể tưởng tượng ra hình ảnh những người bạn Bắc Âu thời cổ đại đi trên những tàu chiến khổng lồ. Tuy nhiên, baikingu không có nghĩa là biking (đạp xe) hay Viking mà có nghĩa là “buffet” (ăn thỏa thích). Lý do là bởi cửa hàng theo phong cách ăn uống thoải mái kiểu buffet đầu tiên tại Nhật Bản có tên là “Imperial Viking”, đặt tên theo bộ phim Mỹ năm 1958 “The Vikings,” rất nổi tiếng vào thời đó.

Nếu bạn muốn rút gọn từ đó thì nên suy nghĩa lại. Từ Baikingu mang nghĩa tốt và không có hại, nhưng “baikin” (黴菌) thì lại có nghĩa là vi khuẩn và vi trùng!

10. Faito

những người bạn đang ăn mừng với nhau
Rawpixel.com / Shutterstock

Đây là một trong những cụm từ bạn thường được nghe thấy trong nhóm từ wasei eigo, và cũng là từ dễ gây hiều nhầm nhất. Lấy ví dụ bạn đang đi chơi cùng những người bạn Nhật trước hôm có bài kiểm tra hay bài thuyết trình quan trọng. Họ sẽ cười tươi với bạn, giơ nắm tay lên và nói với bạn “faito!” (ファイト!). Trái ngược với suy nghĩ của bạn, họ không khuyến khích bạn cãi nhau với khán giả hay cãi giám thị mà ngược lại, họ đang bảo bạn hãy cố gắng hết sức đó. Đó là từ wasei eigo tương tự như từ cổ vũ ganbatte (頑張って) trong tiếng Nhật.

Hãy ghi nhớ những từ khác biệt này

sách tiếng Nhật
stoatphoto / Shutterstock

Danh sách này chỉ bao gồm những trường hợp phổ biến hay gặp nhất, nhưng bạn càng học tiếng Nhật, bạn sẽ càng gặp nhiều từ đồng âm và những cụm từ khó hiểu như trên. Tuy nhiên, việc truyền đạt nội dung sai do phát âm sẽ ít xảy ra hơn bạn tưởng tượng. Khi nhắc đến những từ đồng âm giống nhau, chúng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau nên cho dù bạn có nói nhầm thì đa số người nghe vẫn hiểu được bạn đang nói gì và tự điền từ chính xác vào.

Nếu bạn muốn bài nói của mình trở nên hoàn hảo và không bao giờ mắc những lỗi trên, cách tốt nhất là bạn hãy học và luyện tập thật nhiều. Việc học tập giúp bạn biết chắc chắn sự khác nhau và có thể phát âm chính xác kể từ khi đã thực hành nhiều lần. Bạn luyện tập càng nhiều, càng sử dụng đúng từ và cấu trúc ngữ pháp, bạn sẽ nghe được sự khác biệt giữa các từ và phát âm chính xác từ đó.

meamorworks / Shutterstock

Nếu bạn đang có nhu cầu chuyển việc tại Nhật Bản, bạn có thể truy cập vào website JBAH Công Việc! Tại đây có có nhiều công việc chính thức dành cho người ngoại quốc đang sinh sống tại Nhật, và nhiều vị trí tuyển dụng với mức lương hấp dẫn.  

Một số thông tin do JBAH cung cấp có thể đã bị thay đổi trong thời gian thực, JBAH sẽ cố gắng cập nhập thông tin mới nhất.

Từ khóa: “Kowai”, “Kawaii” và những từ tiếng Nhật dễ gây nhầm lẫn!

1 Shares:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You May Also Like